Tổng quan toàn cảnh
—
So với
Đã lưu
KẾT QUẢ KINH DOANH · 7 NGÀY QUA
XU HƯỚNG 30 NGÀY
TỶ TRỌNG ĐÓNG GÓP
Phân loại theo
Doanh thu
Lợi nhuận dự kiến
Chi phí ads
Tổng chi phí (cố định + biến đổi)
Cơ cấu DT trong từng Thị trường (theo Ngành hàng)
Cơ cấu DT trong từng Ngành hàng (theo Thị trường)
Insight tự động — theo Thị trường
KPI MKT · QUÝ I 2026
XU HƯỚNG THEO NGÀY
DỰ ÁN TRONG THỊ TRƯỜNG
Đóng góp DT dự kiến
Đóng góp Lợi nhuận
| # | Dự án | Đơn XN | Doanh số | DT dự kiến | Ads | Lợi nhuận | % Hoàn | CP CĐ+BĐ |
|---|
TOP NHÂN VIÊN MKT
| # | Nhân viên | Doanh số | DT dự kiến | ADS/DS | % Hoàn | Lợi nhuận dự kiến | LN dự kiến |
|---|
TOP SẢN PHẨM
| # | Sản phẩm | Dự án | Doanh số | DT dự kiến | ADS/DS | % Hoàn | Lợi nhuận dự kiến | LN dự kiến |
|---|
—
—
XU HƯỚNG THEO NGÀY
TEAM CON TRONG DỰ ÁN
Bảng xếp hạng nhân viên MKT
| # | Nhân viên | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
Hiệu quả theo sản phẩm
| # | Mã SP | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
So sánh hiệu quả CD (Chuyển đổi) vs IB (Tin nhắn)
| Hình thức | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
🟦 Sản phẩm × CD (Chuyển đổi)
| # | Mã SP | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
🟧 Sản phẩm × IB (Tin nhắn)
| # | Mã SP | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
🟦 CD theo Fanpage — parse từ "page XXX" trong tên camp
| # | Fanpage | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
🟧 IB theo Fanpage — xác định fanpage nào hiệu quả nhất
| # | Fanpage | Tổng đơn | Doanh số | GTTB | % Hoàn dk | DT dự kiến |
|---|
Theo kênh đơn (Web/Mess vs Sàn TMĐT)
| Kênh | Loại | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
Hiệu quả theo tài khoản ads
| TKQC | Nhân viên | Đang/Tổng | Chi phí | CPM TB | Lượt hiển thị | Click |
|---|
Hiệu quả theo Nỗi đau — team khai thác ND nào đang ăn nhất
| # | Mã ND | Nỗi đau | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
P&L VẬN HÀNH — —
Phân bổ Doanh thu dự kiến
| # | Mã SP | DT dự kiến | Giá vốn / % DT | Chi phí Ads / % DT | Lợi nhuận gộp | Lợi nhuận dự kiến | % Margin |
|---|
Lãi tốt (≥20%)
Lãi mỏng (0-20%)
Lỗ (Margin < 0)
Thiếu giá vốn
Lãi lỗ theo nhân viên — ai đang chạy ra lãi nhiều nhất
| # | Nhân viên | DT dự kiến | Giá vốn / % DT | Chi phí Ads / % DT | Lợi nhuận gộp | CP biến đổi | CP cố định | Lợi nhuận dự kiến | % Margin |
|---|
Chi tiết khoản mục P&L — Doanh thu → COGS → OPEX → Lợi nhuận vận hành
—
—
XU HƯỚNG THEO NGÀY
TÀI KHOẢN ADS ĐANG CHẠY
| Tên TKQC | Đang/Tổng | Chi phí | CPM TB | Lượt hiển thị | Click |
|---|
SẢN PHẨM ĐANG CHẠY
| # | Mã SP | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
HÌNH THỨC ADS — CD vs IB
| Hình thức | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
🟦 SẢN PHẨM × CD (Chuyển đổi)
| # | Mã SP | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|
🟧 SẢN PHẨM × IB (Tin nhắn)
| # | Mã SP | Tổng đơn | GTTB | Camp | ADS/DS | ADS/DT dk | % Hoàn dk | Chi phí | Doanh số | DT dự kiến |
|---|